| 16724 |
Đậu Văn Nhường |
|
Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
1970 |
Cắm trụ ST all on 4/ ST răng 36 |
27-03-2026 |
27-03-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 16588 |
Phan Thị Tâm |
|
Khoa Đà, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An |
1957 |
Cấy trụ implant Neodent all on 5 hàm trên |
25-03-2026 |
25-03-2038 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 16576 |
Hồ Thị Duyên |
|
Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An |
1993 |
Cấy trụ implant Neodent răng 36 |
25-03-2026 |
25-03-2038 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 16571 |
Hồ Thị Soa |
|
Vĩnh Phúc, Xã Hợp Minh, Tỉnh Nghệ An |
1950 |
Cấy trụ implant Osstem răng 32, 36, 37, 42, 44, 46 |
25-03-2026 |
25-03-2034 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 16297 |
Nguyễn Đức Hồng |
|
Nam Lĩnh, Xã Bình Minh, Tỉnh Nghệ An |
1949 |
Cấy trụ implant răng 14, 16 Megagen ST |
21-03-2026 |
21-03-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 6013 |
Nguyễn Trung Hậu |
|
Xã Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An |
1963 |
Cấy trụ Implant răng 26 (Neodent) |
21-03-2026 |
21-03-2038 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 16157 |
Phan Thị Minh Cát |
|
Nghi Lộc - Nghệ An |
1979 |
Cắm trụ Neodent răng 27 |
20-03-2026 |
20-03-2038 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 5934 |
Doãn Thu Hà |
|
Vinh Lộc - Nghệ An |
1975 |
Phẫu thuật cắm trụ Megagen ST răng 36 |
19-03-2026 |
19-03-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 16017 |
Đậu Xuân Đông |
|
Thành Vinh - Nghệ An |
1968 |
Cắm trụ Osstem all on 4; Osstem răng 26 |
18-03-2026 |
18-03-2034 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 16017 |
Đậu Xuân Đông |
|
Thành Vinh - Nghệ An |
1968 |
Megagen ST răng 34, 36 |
18-03-2026 |
18-03-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 15922 |
Phan Công Tài |
|
Xã Quan Thành - Nghệ An |
1981 |
Cắm trụ Megagen ST răng 21 |
17-03-2026 |
17-03-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 15917 |
Nguyễn Xuân Huyền |
|
Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An |
1978 |
cấy trụ Implant răng 12, 22, 24, 25, 27, 32, 34, 36, 42 (Osstem) |
17-03-2026 |
17-03-2034 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 16689 |
Hoàng Phương Thảo |
|
|
2007 |
Chụp sứ ziconia HD Thường hàn R27 |
28-03-2026 |
28-03-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
2: R27 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 16161 |
Phan Thị Oanh |
|
|
|
Veneer EMAX CAD R14, 34, 35, 44, 45 |
29-03-2026 |
29-03-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ emax press |
5 |
1: R14 | 3: R35 R34 | 4: R44 R45 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 8586 |
Phạm Minh Lộc |
|
|
1960 |
Cầu răng sứ Zirconia răng 14-17 trên 2 trụ Implant ST răng 15, 16 |
27-03-2026 |
27-03-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
4 |
1: R17 R16 R15 R14 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 16252 |
Nguyễn Tài Danh |
|
|
|
Răng sứ Zirconia R34-37, R44-47 |
27-03-2026 |
27-03-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
8 |
3: R37 R36 R35 R34 | 4: R44 R45 R46 R47 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 16252 |
Nguyễn Tài Danh |
|
|
|
Mão sứ Zirconia liên kết R31-41, R32-33, R42-43 |
30-03-2026 |
30-03-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
6 |
3: R33 R32 R31 | 4: R43 R42 R41 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 16467 |
Trần Thị Kiệm |
|
|
1946 |
Chụp sứ 12,13-22,23 ziconia HD Thường loại 2 |
26-03-2026 |
26-03-2029 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
6 |
1: R13 R12 R11 | 2: R23 R22 R21 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 5260 |
Nguyễn Tất Thắng |
|
|
1971 |
Phục hình hybrid đúc mão Zirconia rời all- on 4 (hàm dưới) |
31-03-2026 |
31-03-2031 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
Sửa
QR
|
| 15588 |
Nguyễn Văn Dũng |
|
|
|
Overlay Emax Press R15 |
26-03-2026 |
26-03-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Overlay emax press |
1 |
1: R15 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|