| 414 |
HOÀNG ĐÌNH TRIỂN |
|
|
1965 |
Phục hình trên Implant Răng 14, 16, 17, 24, 26, 27 |
01-01-2026 |
01-01-2036 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
6 răng |
1: R17, R16, R14 | 2: R27, R26, R24 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 452 |
LÊ THỊ THỦY |
|
|
1990 |
Phục hình răng 37 |
01-01-2026 |
01-01-2033 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ Cercon |
1 Răng |
3: R37 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Mỹ |
Sửa
QR
|
| 440 |
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG |
|
|
1980 |
Phục hình trên Implant Răng 16 |
31-12-2025 |
31-12-2030 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
1 Răng |
1: R16 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 447 |
TẠ QUỐC HÀNH |
|
|
|
Phục hình răng 25 |
30-12-2025 |
30-12-2032 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ Cercon |
|
2: R25 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Mỹ |
Sửa
QR
|
| 422 |
ĐINH THỊ THANH HUYỀN |
|
|
2006 |
Phục hình trên Implant Răng 36 |
29-12-2025 |
29-12-2030 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
1 |
3: R36 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 433 |
ĐẶNG QUỲNH NHƯ |
|
|
2010 |
Phục hình răng 37, 47 |
30-12-2025 |
30-12-2032 |
Phòng khám Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ Emax |
2 răng |
3: R37 | 4: R47 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
Sửa
QR
|
| 439 |
NGUYỄN BẢO ANH |
|
|
2012 |
Răng 11 |
31-12-2025 |
31-12-2032 |
Phòng khám Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ Cercon |
1 răng |
1: R11 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Mỹ |
Sửa
QR
|
| 432 |
NGUYỄN NGỌC ANH |
|
|
1994 |
Phục hình răng 33-37 |
30-12-2025 |
30-12-2035 |
Phòng khám Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ NACERA |
4R |
3: R37 R36 R34 R33 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 430 |
NGUYỄN NHƯ LINH |
|
|
1991 |
Phục hình răng sứ |
29-12-2025 |
29-12-2032 |
Phòng khám Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ cercon |
3 răng |
|
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Mỹ |
Sửa
QR
|
| 438 |
VÕ THỊ HOA |
|
|
1965 |
Phục hình răng 14-24, 15-17, 25-27 |
30-12-2025 |
30-12-2025 |
Phòng khám Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
14 răng |
1: R17 R16 R15 R14 R13 R12 R11 | 2: R21 R22 R23 R24 R25 R26 R27 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 245 |
Giang2 |
0976583866 |
Nghi Xuân - Hà Tĩnh |
1990 |
Phục hình trên Implant Răng 36 |
14-03-2026 |
14-03-2026 |
Khoa PTHM |
Sứ Emax Press |
3 |
1: 1,2,3 |
Labo RHMNA |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 250 |
GIANG TEST |
0976583966 |
|
11-12-2025 |
Răng sứ Ziconia |
19-12-2025 |
28-12-2025 |
Khoa Implant |
ffl |
3 |
2: 5,6,7 |
Labo RHMNA |
Mỹ |
Sửa
QR
|
| 420 |
TRẦN THỊ MÃO |
|
|
|
Răng 17 sứ CERCON |
26-12-2025 |
26-12-2032 |
|
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 426 |
NGÔ THỊ DUYÊN |
|
|
1962 |
Răng 16, 17, 26 sứ Zirconia |
26-12-2025 |
26-12-2032 |
|
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 406 |
TÔ THỊ PHƯƠNG MAI |
|
|
2007 |
Phục hình trên Implant Răng 16, 26, 46, 36, 37 (TITAN) |
23-12-2025 |
23-12-2030 |
|
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 415 |
NGUYỄN ĐỨC THÀNH |
|
|
1983 |
Phục hình trên Implant Răng 22 (TITAN) |
24-12-2025 |
24-12-2030 |
|
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 416 |
PHAN THỊ HỒNG VÂN |
|
|
1978 |
Răng 16, 17, 46, 47 sứ CERCON |
25-12-2025 |
25-12-2032 |
|
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 403 |
LÊ THỊ ANH |
|
|
1994 |
Phục hình răng 41, răng 31 sứ LAVA |
23-12-2025 |
23-12-2045 |
|
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|