| 20187 |
Chương Quốc Toản |
|
|
2001 |
Non Prep Veneer Đức R11, 21 |
09-05-2026 |
09-05-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
2 |
1: R11 | 2: R21 |
Lab Vũ Đà Nẵng |
Đức |
Sửa
QR
|
| 19403 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
|
|
2006 |
Răng Sứ UNC R21. |
09-05-2026 |
09-05-2035 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Multiplayer UNC |
1 |
2: R21 |
Lab Vũ Đà Nẵng |
Đức |
Sửa
QR
|
| 19403 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
|
|
2006 |
Veneer EMAX CAD R11 |
09-05-2026 |
09-05-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Veneer EMAX |
1 |
1: R11 |
Lab Vũ Đà Nẵng |
Đức |
Sửa
QR
|
| 20035 |
Nguyễn Thị Hà |
|
|
1973 |
Overlay HD Max răng 37 |
04-05-2026 |
04-05-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Overlay HD Max |
1 |
3: R37 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 20177 |
Trần Huy Huệ |
|
Phường Quỳnh Mai, Tỉnh Nghệ An |
1986 |
Cấy trụ Implant răng 47 Osstem |
06-05-2026 |
06-05-2034 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 20175 |
Nguyễn Cảnh Đô |
|
Nghĩa Hành, Nghệ An |
1999 |
Cắm trụ Neodent R46,47 |
06-05-2026 |
06-05-2038 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 20081 |
Nguyễn Thức Hạnh |
|
Vinh Lộc, Nghệ An |
1963 |
Cắm trụ Megagen ST răng 45,46 |
05-05-2026 |
05-05-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 20103 |
Hoàng Thị Dinh |
|
Thuần Trung, Nghệ An |
1963 |
Phẫu thuật cắm trụ Biotem R46 |
05-05-2026 |
05-05-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 19962 |
Lê Thị Trà My |
|
Xóm Thanh Yên, Xã Tân An, Tỉnh Nghệ An |
2001 |
PT cấy trụ implant răng 36 (Neodent) |
04-05-2026 |
04-05-2038 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 20091 |
Vũ Văn Ất |
|
Quỳnh Lưu, Nghệ An |
1968 |
Phẫu thuật cắm trụ Biotem R46 |
05-05-2026 |
05-05-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 19937 |
Trần Hữu Chương |
|
Xã Trung Lộc, Tỉnh Nghệ An |
1990 |
Cấy trụ implant 16, 17, 27, 36 (Osstem) |
04-05-2026 |
04-05-2034 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 7729 |
Trần Văn Thập |
|
|
1969 |
Lên cầu răng sứ Zirconia răng 46-47 trên 2 trụ implant ST răng 46, 47 |
11-05-2026 |
11-05-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
2 |
4: R46 R47 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 20157 |
Phan Thị Cần |
|
|
1961 |
Răng sứ Cercon R22. |
08-05-2026 |
08-05-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Cercon |
1 |
2: R22 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 20157 |
Phan Thị Cần |
|
|
1961 |
Overlay EMAX PRESS R25,26 |
08-05-2026 |
08-05-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
2 |
2: R25 R26 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 18062 |
Nguyễn Văn Trường |
|
|
1985 |
Cầu răng sứ Zolid Đức R11-13. Mão răng sứ Zolid Đức R14 |
08-05-2026 |
08-05-2035 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Zolid |
4 |
1: R14 R13 R12 R11 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 11542 |
Nguyễn Hải Lưu |
|
|
1957 |
Lên cầu răng sứ Zirconia răng 36-37, 45-47 trên trụ implant |
09-05-2026 |
09-05-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
5 |
3: R37 R36 | 4: R45 R46 R47 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 19998 |
Đặng Khắc Tuấn |
|
|
1993 |
Veneer HD MAX R11,12,13,14,22,23,24,33,34,43,44 |
07-05-2026 |
07-05-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Veneer HD MAX |
11 |
1: R14 R13 R12 R11 | 2: R22 R23 R24 | 3: R33 R34 | 4: R43 R44 |
Lab Vũ Đà Nẵng |
|
Sửa
QR
|
| 19998 |
Đặng Khắc Tuấn |
|
|
1993 |
Răng sứ UNC R21,31,32,41,42 |
07-05-2026 |
07-05-2035 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Multiplayer UNC |
5 |
2: R21 | 3: R31 R32 | 4: R41 R42 |
Lab Vũ Đà Nẵng |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 15970 |
Nguyễn Huyền Vi |
|
|
2006 |
Răng sứ full đa lớp Multiplayer UNC trên implant răng 14, 15 |
06-05-2026 |
06-05-2035 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Multiplayer UNC |
2 |
1: R15 R14 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 7536 |
Trần Ngọc Anh |
|
|
1994 |
Răng sứ Zirconia (HD) trên implant răng 24 |
06-05-2026 |
06-05-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
2: R24 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|